hàng nằm
Định nghĩa
- Cụm danh từ:
- Hàng hóa được giữ lại trong kho, chưa được bán ra: "hàng nằm" chỉ các sản phẩm, mặt hàng đang tồn đọng trong kho của cửa hàng, doanh nghiệp, chưa được tiêu thụ hoặc chưa được vận chuyển đi.
- Hàng tồn kho: Trong thương nghiệp, "hàng nằm" thường dùng để chỉ lượng hàng hóa dự trữ, chưa có nhu cầu mua hoặc chưa kịp bán.
Ví dụ sử dụng
- Cụm danh từ:
- Cửa hàng này có nhiều hàng nằm từ tháng trước. (Cửa hàng còn nhiều sản phẩm tồn đọng từ tháng trước chưa bán được.)
- Chúng tôi cần giảm giá để xả bớt hàng nằm. (Chúng tôi cần hạ giá bán để giải phóng lượng hàng tồn kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hàng nằm kho": nhấn mạnh hàng hóa đang lưu trữ trong kho.
- Số lượng hàng nằm kho đang tăng lên do ế ẩm. (Lượng hàng trong kho gia tăng vì không bán được.)
- "hàng nằm lâu ngày": chỉ hàng hóa tồn đọng trong thời gian dài.
- Hàng nằm lâu ngày có thể bị hư hỏng. (Sản phẩm tồn kho lâu có nguy cơ giảm chất lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hàng tồn (cụm danh từ): hàng hóa còn lại chưa bán, tương tự "hàng nằm".
- Hàng tồn kho cần được kiểm kê định kỳ. (Cần kiểm tra lượng hàng chưa bán theo lịch.)
- Hàng ế (cụm danh từ): hàng hóa khó bán, ít người mua, thường là một dạng của "hàng nằm".
- Hàng ế này phải giảm giá mạnh mới tiêu thụ được. (Mặt hàng khó bán cần giảm giá nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Hàng tồn kho: hàng hóa dự trữ trong kho.
- Hàng dư: hàng hóa thừa, chưa sử dụng hoặc chưa bán.
- Hàng lưu kho: hàng hóa đang được cất giữ trong kho.
Thành ngữ liên quan
- Hàng nằm một chỗ: chỉ hàng hóa không được luân chuyển, bán ra.
- Hàng nằm một chỗ lâu ngày sẽ mất giá. (Sản phẩm tồn đọng lâu sẽ giảm giá trị.)